catfish qh88 - nen 1
banner
banner
mu88

Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Poker Đầy Đủ Từ A – Z

Bạn muốn hiểu biết thêm về bộ môn Poker trong casino trực tuyến nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ Poker đầy đủ theo bảng chữ cái từ A – Z, bao gồm các thuật ngữ phổ biến trong trò chơi Poker. Nếu bạn là một người chơi Poker mới, bài viết này Social.bet sẽ giúp bạn nắm bắt các thuật ngữ và định nghĩa chúng để có thể chơi Poker hiệu quả hơn.

Thuật ngữ Poker là gì?

Thuật ngữ Poker là gì

Việc nắm vững các thuật ngữ Poker không chỉ giúp người chơi hiểu rõ hơn về cách chơi, mà còn giúp tạo ra sự thống nhất và tránh hiểu nhầm khi trao đổi thông tin với đối thủ. Khi chơi Poker, người chơi sẽ thường xuyên nghe hoặc đọc những thuật ngữ như “fold”, “raise”, “bluff”, “pot odds”, “flop”, “turn”, “river”,… Nếu không hiểu rõ ý nghĩa của các thuật ngữ này, người chơi sẽ dễ bị nhầm lẫn hoặc quyết định sai lầm trong quá trình chơi.

Hơn nữa, khi người chơi có kiến thức vững vàng về các thuật ngữ Poker, họ sẽ dễ dàng học và tiếp cận với những khía cạnh khác của trò chơi, như phân tích tình huống, đánh giá xác suất, phát hiện giả mạo, v.v. Vì vậy, học thuật ngữ Poker là một yếu tố quan trọng đối với bất kỳ người chơi nào muốn nâng cao kỹ năng của mình trong trò chơi này.

Thuật ngữ Poker liên quan đến vị trí trong cuộc chơi

Trong mỗi cuộc chơi sẽ có những vị trí người chơi cần thiết thì mới có thể chơi được. Dưới đây là một số thuật ngữ liên quan đến vị trí và chức năng có trong bàn chơi Poker mà bạn cần nắm vững:

  • Dealer (hoặc Button): Là người chơi có vị trí cuối cùng trong ván bài, được coi là vị trí đẹp nhất trong bàn chơi Poker. Sau mỗi ván bài, chức năng của Dealer sẽ được di chuyển theo chiều kim đồng hồ đến người chơi kế tiếp.
  • Small Blind: Là người chơi đặt cược trước Dealer và nằm ở vị trí bên trái của Dealer. Số tiền cược của Small Blind thường bằng một nửa số tiền cược tối thiểu của ván bài.
  • Big Blind: Là người chơi đặt cược sau Small Blind và nằm ở vị trí bên trái của Small Blind. Số tiền cược của Big Blind bằng số tiền cược tối thiểu của ván bài.
  • UTG (Under the Gun): Là vị trí đầu tiên sau Big Blind và được xem là vị trí khó nhất trong bàn chơi Poker vì người chơi ở vị trí này sẽ phải đặt cược trước cả những người chơi khác.
  • Cut-Off: Là vị trí nằm bên phải của Dealer và được xem là vị trí thứ hai đẹp nhất trong bàn chơi Poker.
  • Hijack: Là vị trí nằm bên phải của Cut-Off và được xem là vị trí có độ ưu tiên cao trong bàn chơi Poker.
  • Loại vị trí chung: Ngoài các vị trí trên, còn có một số vị trí chung như Early Position (vị trí đầu tiên), Middle Position (vị trí giữa), Late Position (vị trí cuối cùng), cách đặt cược và chơi của người chơi sẽ phụ thuộc vào vị trí của họ trong bàn chơi.

Thuật ngữ Poker về các hành động trong khi chơi

Dưới đây là một số thuật ngữ liên quan đến các hành động trong khi chơi Poker. Các thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ván đấu Poker, vì vậy làm chủ chúng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy tắc và cách chơi Poker.

  • Bet: Đặt cược số tiền vào bàn.
  • Raise: Tăng cược so với số tiền cược trước đó.
  • Call: Bằng số tiền cược đã được đặt trước đó để tiếp tục chơi.
  • Check: Không đặt cược và vượt qua lượt đặt cược cho người chơi tiếp theo.
  • Fold: Bỏ tay và không tiếp tục chơi tay đó.
  • All-in: Đặt tất cả số tiền còn lại của mình vào bàn cược.
  • Re-raise: Tăng cược lần nữa sau khi đã raise trước đó.

Thuật ngữ Poker đầy đủ theo bảng chữ cái từ A – Z

Thuật ngữ Poker đầy đủ theo bảng chữ cái từ A - Z

A

Dưới đây là một số thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ cái A:

  • Ace: Là quân bài có giá trị lớn nhất trong bộ bài, thường được xem là quân bài đẹp nhất và có giá trị cao nhất trong một số trò chơi Poker.
  • All-In: Hành động đặt toàn bộ số tiền còn lại trong ván đấu vào một lượt đặt cược duy nhất.
  • Ante: Một khoản tiền nhỏ đặt trước khi bắt đầu một ván đấu, được yêu cầu từ tất cả các người chơi để đảm bảo có một khoản tiền cược nhất định trong ván đấu.
  • Aces Up: Là một đôi bài trong đó có hai quân Aces, là một trong những bộ bài mạnh trong trò chơi Poker.
  • Add-On: Tùy chọn cho phép người chơi mua thêm số tiền cược vào cuối một mức cược nhất định trong trò chơi Poker.
  • Ace-High: Là một tay bài không có cặp hoặc bộ, chỉ có quân bài Ace được tính toán là quân bài cao nhất trong tay.

B

Dưới đây là danh sách các thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ B và giải thích ý nghĩa của chúng:

  • Backdoor draw: một loại draw (kéo) bài có thể hoàn thành bởi 2 lượt chơi cuối cùng.
  • Bad beat: tình huống khi một tay bài có thể thắng một tay bài khác nhưng lại thua do một lá bài may mắn cuối cùng của đối thủ.
  • Bet: cược tiền vào bàn.
  • Bet the farm: cược hết số tiền mình có.
  • Bet out of position: cược trước khi người chơi ở vị trí sau cược.
  • Big bet: cược lớn.
  • Big blind: đặt cược bắt buộc của người chơi ngồi ở vị trí kế bên người chơi small blind.
  • Blank: một lá bài không ảnh hưởng đến bàn chơi.

C

Dưới đây là danh sách các thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ C, bao gồm cả giải thích:

  • Call: Hành động bằng cách đặt số tiền giống như mức cược hiện tại để tiếp tục chơi tay bài.
  • Cap: Hành động cuối cùng của người chơi trong một vòng cược, khi tất cả số tiền đã được tố vào bàn cược.
  • Cards Speak: Khi tay bài của người chơi đánh lớn nhất trong ván bài được công bố, không phải người chơi giành chiến thắng dựa trên những gì họ nói.
  • Check: Hành động bỏ lượt đặt cược trong ván bài hiện tại, nhưng vẫn tiếp tục chơi trong ván bài đó.
  • Check-Raise: Hành động bỏ lượt đặt cược ban đầu, sau đó tăng cược khi có người chơi đặt cược trong vòng đó.

D

Đây là các thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là D:

  • Dealer: Người chia bài trong bàn chơi Poker. Dealer cũng có nhiệm vụ quản lý tiền cược và bảo đảm việc chia bài được thực hiện đúng quy trình.
  • Draw: Là một trong những phương thức chơi Poker, trong đó mỗi người chơi được phép thay đổi một hoặc nhiều lá bài trong tay của mình. Việc thay đổi lá bài này được thực hiện một cách riêng lẻ, không được tiết lộ cho những người chơi khác.
  • Double Belly Buster: Là tình huống trong đó người chơi có hai lá bài liên tiếp với giá trị thấp hơn và cao hơn các lá bài trên bàn, ví dụ như có lá bài 6 và 8 trong khi trên bàn là 7, 9 và 10.
  • Dead Hand: Là tình huống trong đó tay của người chơi bị hủy bỏ do vi phạm các quy tắc hoặc có bất kỳ sai sót nào trong quá trình chơi. Ví dụ như khi người chơi chia bài sai hoặc chơi trước khi đến lượt mình.
  • Donkey: Là thuật ngữ dùng để chỉ một người chơi kém kỹ năng hoặc chơi khá ngu ngốc trong bàn chơi Poker.

E

Dưới đây là thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là E:

  • Equity: Độ công bằng hoặc giá trị của một tay bài so với các tay bài khác trong cùng một tình huống.
  • Expected value (EV): Giá trị kỳ vọng, hay giá trị trung bình của một hành động hoặc quyết định dựa trên xác suất và lợi nhuận mong đợi.
  • Early position: Vị trí ngồi trong bàn chơi Poker gần dealer (người chia bài) hoặc ngay sau đó, khi người chơi phải ra quyết định trước những người chơi khác
  • Expected frequency: Tần suất dự kiến của một hành động hoặc sự kiện dựa trên xác suất và lịch sử.
  • Edge: Lợi thế, sự vượt trội của một người chơi so với đối thủ của họ.

F

Dưới đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ F và giải thích của chúng:

  • Flop: Là ba lá bài được lật ngửa lên sau khi vòng đặt cược đầu tiên kết thúc trong Texas Hold’em. Flop đại diện cho 3 trong số 5 lá bài chung trong Texas Hold’em.
  • Fold: Là hành động từ chối tiếp tục chơi trong một tay poker. Nếu một người chơi không muốn theo đuổi tay của mình, anh ta có thể “fold” và không cần phải đặt thêm cược.
  • Flush: Là một bộ bài có 5 lá cùng chất (ví dụ: 5 lá bích). Flush là một trong những bộ bài cao nhất trong Poker.
  • Full House: Là một bộ bài có 3 lá giống nhau và 2 lá khác giống nhau (ví dụ: ba lá 10 và hai lá 8). Full House là một trong những bộ bài mạnh nhất trong Poker.
  • Free Card: Là một chiến thuật trong poker nơi người chơi chờ đợi một lá bài miễn phí trong vòng đặt cược, thường được sử dụng để cải thiện bộ bài của mình mà không cần phải đặt thêm cược.

G

Dưới đây là thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là G:

  • Gap Hand: Là một bộ bài có giá trị chênh lệch nhau ít nhất 2 lá, ví dụ như một lá bài 7 và một lá bài 10.
  • Grinder: Người chơi chuyên nghiệp, chơi đánh lâu dài và kiếm lợi nhuận từ việc chơi liên tục trong một thời gian dài.
  • Gutshot: Là một bộ bài cần thêm một lá bài giữa để hoàn thành một sự kết hợp thành công. Ví dụ, nếu bạn có bộ bài 9-10-J-Q, một lá bài 8 sẽ là giải pháp hoàn hảo để tạo ra một sự kết hợp là straight.
  • Grind: Hành động chơi bài một cách chặt chẽ, kiên trì, tập trung để kiếm lợi nhuận dài hạn, thay vì chơi các tay bài táo bạo và rủi ro.

H

Đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ H và giải thích tương đối ngắn gọn:

  • Hand: Là bộ bài mà một người chơi có trong tay.
  • High card: Là quân bài lớn nhất trong tay khi không có bất kỳ bộ sảnh hay bộ ba nào khác.
  • Hole cards: Là những quân bài được chia cho mỗi người chơi và chỉ mỗi người chơi đó biết.
  • Heads-up: Trận đấu giữa hai người chơi.
  • House: Cũng gọi là nhà cái, là người tổ chức trò chơi Poker và thu phí hoặc chia thưởng cho các người chơi.

I

Đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ “I”:

  • Inside Straight Draw: Là tình huống khi bạn đang có 4 lá bài liên tiếp và chỉ cần một lá bài nữa ở giữa để hoàn thành một Straight, gọi là Inside Straight Draw.
  • Implied Odds: Là khả năng kiếm được tiền trong tương lai từ một quyết định đặt cược hiện tại, dựa trên cách các đối thủ sẽ đặt cược vào tương lai.
  • Isolation Play: Là một chiến thuật trong đó bạn tăng cược để làm cho một hoặc nhiều đối thủ khác bỏ cuộc và chỉ còn lại một đối thủ, từ đó giúp bạn tập trung vào việc chơi chính xác hơn.
  • In the Money: Là tình huống khi bạn đã vượt qua vòng loại và giành được khoản tiền thưởng đủ để thuộc về nhóm người chiến thắng, dù bạn có thể thua ở vòng tiếp theo.

thuật ngữ trong poker

J

Dưới đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ “J” và giải thích ngắn gọn:

  • Jackpot: Giải thưởng lớn trong một trò chơi Poker, thường được tích lũy bởi các cược trước đó của người chơi.
  • Jokers: Lá bài Joker được sử dụng trong một số phiên bản Poker, thường làm thay thế cho bất kỳ lá bài nào để tạo ra một bộ bài tốt hơn.
  • Jam: Tình huống khi một người chơi đặt cược tất cả số tiền còn lại của mình vào một ván chơi.
  • Jinx: Tình huống xui xẻo khi một người chơi gặp phải nhiều thất bại trong một trò chơi.
  • Jacks or Better: Một biến thể của trò chơi Poker, yêu cầu người chơi có cặp Jacks trở lên để có thể đánh bại đối thủ.

K

Dưới đây là 5 thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ K:

  • Kicker: Là quân bài cao nhất trong số các quân bài khác không được sử dụng trong cặp của một người chơi. Ví dụ: K-Q là một cặp K với kicker là Q.
  • Kojack: Là một tay bài bắt đầu với KJ (K Jack).
  • Kojak: Là một tay bài bắt đầu với KQ (K Queen).
  • King Kong: Là một cặp quân bài K, thường được coi là một tay bài rất mạnh.
  • Knockout: Là một giải thưởng được trao cho người chơi loại được một đối thủ khỏi giải đấu. Còn được gọi là “bounty”.

L

Dưới đây là thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là L cùng giải thích ngắn gọn:

  • LAG: Là viết tắt của “Loose Aggressive”, chỉ một phong cách chơi Poker khá rộng và hung hăng, thường sử dụng nhiều cược và raise.
  • Laydown: Là một quyết định từ bỏ một tay chơi khi cảm thấy tay của mình yếu hoặc không có khả năng chiến thắng.
  • Limit: Là một dạng chơi Poker có giới hạn cược tối đa và tối thiểu cho mỗi ván đấu, thường được sử dụng trong các giải đấu chuyên nghiệp.
  • Live Blind: Là một khoản tiền cược bắt buộc từ những người chơi ở vị trí kế bên người chia bài trong một số phiên chơi Poker, ví dụ như Omaha hoặc Stud.

M

Đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ “M” và giải thích ngắn gọn:

  • Main Pot: Đây là khoản tiền đặt cược lớn nhất trong một ván chơi poker. Tất cả các tiền cược của tất cả các người chơi đều được đưa vào Main Pot.
  • Muck: Hành động từ bỏ quyền giữ bài và đưa các lá bài vào xếp bài chồng lên nhau mà không cho bất kỳ ai nhìn thấy.
  • Middle Pair: Khi bạn có một cặp quân bài nằm giữa trên bàn chơi, ví dụ như A8 khi trên bàn là A T 8 9 2.
  • Monster: Lá bài tốt nhất hoặc bộ bài mạnh nhất trong một ván chơi. Ví dụ, quân bài cao nhất, bộ ba, sảnh hay thậm chí là quân tứ đồng.
  • Move in: Hành động đặt tất cả số tiền còn lại của mình vào pot. Đây là một động thái rủi ro để đe dọa các đối thủ của bạn và có thể dẫn đến một số quyết định khác nhau.

N

Dưới đây là thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là N:

  • Nit: Một người chơi cẩn thận, chỉ ra những tay mạnh và tránh các tay yếu.
  • Nuts: Bộ bài tốt nhất có thể có ở một thời điểm trong trò chơi.
  • No-Limit: Một cấu trúc cược trong đó người chơi có thể đặt tất cả số tiền của họ vào bất cứ lúc nào trong trò chơi.
  • Nửa chặn (half pot): Một loại cược trong đó người chơi đặt số tiền bằng một nửa số tiền trong bàn cược tối đa.

O

Dưới đây là thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là O:

  • Offsuit: Từ này được sử dụng để chỉ hai lá bài khác màu. Ví dụ, KQ offsuit là King và Queen không cùng màu.
  • Overbet: Khi người chơi đặt cược một số tiền lớn hơn so với số tiền cược lớn nhất trên bàn, họ được gọi là overbet.
  • Overcall: Khi một người chơi theo một cược sau khi có một người chơi đã tăng cược, họ được gọi là overcall.
  • Overpair: Khi một người chơi giữa hai lá bài giống nhau và cả hai lá bài đó cao hơn bất kỳ lá bài công khai nào trên bàn, họ được gọi là overpair.

P

Dưới đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ “P” và giải thích ngắn gọn:

  • Pot: Tổng số tiền đặt cược trong một ván poker. Thường được đặt tại giữa bàn chơi và người chiến thắng sẽ giành được toàn bộ số tiền đó.
  • Pocket: Hai lá bài riêng tư của mỗi người chơi trong Texas Hold’em và Omaha.
  • Pot odds: Tỷ lệ giữa số tiền trong pot và số tiền cần đặt cược để tiếp tục chơi. Người chơi có thể sử dụng pot odds để quyết định xem có nên đặt cược hay không.
  • Pre-flop: Giai đoạn đầu tiên của ván chơi Texas Hold’em khi mỗi người chơi nhận được hai lá bài và đặt cược trước khi chia thêm các lá bài chung.

Q

Các thuật ngữ poker bắt đầu bằng chữ Q:

  • Quads: Tứ quý, là bộ bốn lá bài giống nhau trong một ván chơi.
  • Queen high: Lá bài cao nhất là Queen (nữ hoàng) trong một ván chơi không có cặp hoặc bộ.
  • Quartered: Khi một người chơi chia pot với người khác, và mỗi người giành được một nửa, thì người chiến thắng được gọi là đã “quartered” đối thủ.
  • Quorum: Số lượng tối thiểu của các người chơi cần phải có trong một trò chơi để trò chơi đó có thể bắt đầu.

R

Đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ cái R và giải thích tương đối ngắn gọn:

  • River: Là lượt bốc lá cuối cùng trong Texas Hold’em và Omaha, sau khi đã hoàn tất lượt cược thứ 3. Lượt River có thể làm thay đổi tình hình trò chơi đáng kể.
  • Raise: Là hành động tăng cược của người chơi so với mức cược trước đó. Việc Raise thường được dùng để tạo sức ép lên đối thủ hoặc để xây dựng kích thước của bàn cược.
  • Re-raise: Là hành động tăng cược lần nữa, sau khi đã có một người chơi Raise trước đó.
  • Ring game: Là trò chơi poker trong đó các cược và mức cược đều được xác định trước và giữ nguyên trong suốt trò chơi. Trong Ring game, người chơi có thể tham gia hoặc rời khỏi bàn cược bất cứ lúc nào.

S

Dưới đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ “S”:

  • Showdown: Là tình huống cuối cùng trong một ván poker khi các người chơi còn lại phải mở bài để so sánh và xác định người thắng cuộc.
  • Small blind: Là một khoản tiền cược bắt buộc đặt bởi người chơi ngồi ở vị trí bên trái của dealer (chỉ định người chia bài) trước khi bắt đầu một ván poker.
  • Straight: Là một bộ ba hoặc bộ tứ liên tiếp với nhau, ví dụ như 6-7-8-9-10.
  • Straddle: Là một hành động tùy chọn mà một số người chơi đặt cược bằng số tiền lớn hơn big blind trước khi ván bài bắt đầu, tăng giá trị cược trong ván chơi.
  • Suited: Là thuật ngữ chỉ một tay bài khi cả hai lá bài đều là cùng một chất, ví dụ như hai quân bích (spades).

T

Dưới đây là 5 thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là T:

  • Trips: Tức là ba quân bài giống nhau trong một bộ ba, ví dụ như 3 lá bích, 3 lá rô và 3 lá tép.
  • Tilt: Trạng thái tâm lý không ổn định của một người chơi sau khi gặp mất mát lớn hoặc trận đấu không thuận lợi.
  • Turn: Lượt chơi thứ tư trong Texas Hold’em và Omaha, khi một lá bài được đưa ra chung trên bàn sau khi Flop đã được xử lý.
  • Tight: Người chơi chặt chẽ là người chơi ít tốn tiền và chỉ chơi những tay bài mạnh.
  • Top pair: Tức là cặp quân bài cao nhất trên bàn, ví dụ như một quân át và một quân bích ở chung với ba quân bài khác trên bàn.

U

Dưới đây là thuật ngữ Poker bắt đầu bằng chữ U và giải thích ngắn gọn của chúng:

  • Under the gun: Là người chơi đặt cược đầu tiên trong vòng đánh tiếp theo, thường là người ngồi ngay bên trái của big blind.
  • Upswing: Là một trạng thái tâm lý của người chơi khi đang trải qua một chuỗi chiến thắng liên tiếp hoặc đang đánh tốt hơn bình thường.
  • UTG+1: Là vị trí ngồi ở ngay bên phải của under the gun (UTG) trong ván Poker.
  • Underdog: Người chơi hoặc tay bài yếu hơn trong một ván đấu, thường là có tỷ lệ cược thua cao hơn.

V

Dưới đây là thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là V:

  • Value bet: cược với hy vọng có giá trị hơn những lá bài của đối thủ.
  • Villain: cách gọi đôi khi được sử dụng để chỉ đối thủ trong một tình huống Poker.
  • VPIP (Voluntarily Put Money In Pot): tỷ lệ % số lần người chơi đưa tiền vào bàn chơi trên tổng số lượt chơi.
  • Virtual chips: các chips ảo được sử dụng trong các trò chơi Poker trực tuyến.
  • Variance: biến động trong kết quả của một người chơi do sự khác biệt về may mắn, vận đỏ, kỹ năng chơi Poker,..vv.

W

Dưới đây là thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là W và giải thích ngắn gọn:

  • Wheel – Một tay bài bao gồm 5 lá (A, 2, 3, 4, 5) còn được gọi là “Bánh xe”. Đây là một tay bài mạnh trong game Poker.
  • Wild card – Là quân bài được chỉ định trước đó có thể đại diện cho bất kỳ quân bài nào khác trong một trò chơi Poker.
  • Wrap – Một tay bài được cấu thành bởi bộ bài liên tiếp, ví dụ như 9-8-7-6-5. Khi một người chơi có một wrap, có nghĩa là anh ta có nhiều cách để hoàn thành tay bài liên tiếp đó.
  • Weak – Một tay bài yếu hoặc một người chơi yếu được gọi là “weak” trong Poker.

Y

Dưới đây là thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là Y:

  • Yellow Zone: Khu vực giữa của bảng xếp hạng sự nghiệp của một tay chơi poker. Nó chỉ ra rằng tay chơi đó không phải là một người chơi mới hoàn toàn, nhưng cũng chưa đạt được thành tích cao nhất.
  • Yoghurt: Tên gọi của một loại tiền chip trong một số trò chơi poker. Yoghurt thường có giá trị cao hơn so với chip màu xanh lá cây.
  • Yield: Tỷ lệ chiến thắng, tính theo số tiền được thắng trong một thời gian nhất định. Yield càng cao thì người chơi càng thành công.
  • Yellow Zone Defense: Một chiến thuật phòng thủ trong poker, trong đó người chơi chỉ chơi những lá bài mạnh ở vị trí trễ hơn, trong khi ở vị trí sớm hơn, họ sẽ chỉ chơi những lá bài rất mạnh.

X

X-Ray: thường được sử dụng để chỉ một trạng thái tinh tường của người chơi đối với quá trình chơi bài. Khi một người chơi được gọi là “X-Ray”, nghĩa là họ đã đọc được tình hình trên bàn cược của đối thủ và có khả năng đoán trước các hành động tiếp theo của đối thủ.

Z

Dưới đây là các thuật ngữ Poker có chữ cái bắt đầu là Z:

  • Z-Game: Một loại trò chơi Poker tựa như Badugi, người chơi cố gắng có bộ bài tốt nhất bằng cách giữ các lá bài có màu khác nhau và con số thấp.
  • Zuke: Thuật ngữ này chỉ đến hành động đặt thêm tiền vào bàn đang chơi, nhằm tăng giá trị của một ổ cược nào đó.
  • Zilch: Tình huống mà một người chơi không có bất kỳ tay bài nào và không có tiền cược nào trong một ván đấu, nói cách khác, là tình huống thua không điểm.

Xem thêm:

Thứ Tự Bài Poker

Chip Poker Là Gì

Kết luận

Trên đây là tổng hợp các thuật ngữ trong trò chơi Poker được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z. Thông qua bài viết này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và hiểu rõ hơn về các thuật ngữ Poker khi cá cược tại nhà cái uy tín social.bet. Tuy nhiên, để trở thành một người chơi Poker thành công, ngoài việc nắm vững các thuật ngữ, bạn cần phải rèn luyện kỹ năng, tinh thông chiến thuật và có nhiều kinh nghiệm chơi thực tế.

Leave a Comment

catfish qh88 - nen 1
PAGCOR-150x150
mga
gambling-comission